The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bóc phốt tiếng Anh là gì?

bóc phốt tiếng Anh là expose /ɪkˈspoʊz/. Danh từ chỉ hành động tiết lộ bí mật hoặc hành vi sai trái của ai đó để làm tổn thương hoặc gây bất ngờ.

Hình minh hoạ "bóc phốt" tiếng Anh là "expose"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

expose

Danh từ
/ɪkˈspoʊz/

Ví dụ câu với bóc phốt / expose

  1. 1

    Anh ấy đã bóc phốt công ty về các hành vi gian lận.

    He exposed the company's fraudulent activities.

  2. 2

    Cô ấy đã bóc phốt người nổi tiếng trên mạng xã hội.

    She exposed the celebrity on social media.

Ghi chú dùng từ bóc phốt

Bóc phốt là hành động tiết lộ bí mật hoặc hành vi sai trái của người khác, thường để gây tổn thương hoặc cảnh báo. Các từ liên quan gồm 'reveal' (tiết lộ), 'disclose' (tiết lộ), 'whistleblow' (tố giác).

Video minh hoạ bóc phốt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bóc phốt

Câu hỏi thường gặp về "bóc phốt"

Bóc phốt tiếng Anh là gì?

Bóc phốt tiếng Anh là "expose" (danh từ), nghĩa là: Danh từ chỉ hành động tiết lộ bí mật hoặc hành vi sai trái của ai đó để làm tổn thương hoặc gây bất ngờ.

"expose" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"expose" nghĩa tiếng Việt là "bóc phốt". Bóc phốt là hành động tiết lộ bí mật hoặc hành vi sai trái của người khác, thường để gây tổn thương hoặc cảnh báo.

Phát âm "expose" như thế nào?

"expose" có phiên âm IPA /ɪkˈspoʊz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "expose"?

He exposed the company's fraudulent activities. — Anh ấy đã bóc phốt công ty về các hành vi gian lận.