The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bữa trưa vui vẻ tiếng Anh là gì?

bữa trưa vui vẻ tiếng Anh là Happy Lunch Time /ˈhæpi lʌnʧ taɪm/. Cụm từ miêu tả khoảng thời gian ăn trưa vui vẻ, thoải mái.

Hình minh hoạ "bữa trưa vui vẻ" tiếng Anh là "Happy Lunch Time"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Happy Lunch Time

Cụm từ
/ˈhæpi lʌnʧ taɪm/

Ví dụ câu với bữa trưa vui vẻ / Happy Lunch Time

  1. 1

    Chúng tôi đã có một bữa trưa vui vẻ bên nhau.

    We had a happy lunch together.

  2. 2

    Bữa trưa vui vẻ giúp tôi nạp lại năng lượng cho buổi chiều.

    A happy lunch helps me recharge for the afternoon.

Ghi chú dùng từ bữa trưa vui vẻ

Bữa trưa vui vẻ là một cụm từ mô tả khoảng thời gian ăn trưa vui vẻ, thoải mái. Các từ liên quan: 'lunch' (bữa trưa), 'enjoy' (thưởng thức), 'relax' (thư giãn).

Video minh hoạ bữa trưa vui vẻ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bữa trưa vui vẻ

Câu hỏi thường gặp về "bữa trưa vui vẻ"

Bữa trưa vui vẻ tiếng Anh là gì?

Bữa trưa vui vẻ tiếng Anh là "Happy Lunch Time" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ miêu tả khoảng thời gian ăn trưa vui vẻ, thoải mái.

"Happy Lunch Time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Happy Lunch Time" nghĩa tiếng Việt là "bữa trưa vui vẻ". Bữa trưa vui vẻ là một cụm từ mô tả khoảng thời gian ăn trưa vui vẻ, thoải mái.

Phát âm "Happy Lunch Time" như thế nào?

"Happy Lunch Time" có phiên âm IPA /ˈhæpi lʌnʧ taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Happy Lunch Time"?

We had a happy lunch together. — Chúng tôi đã có một bữa trưa vui vẻ bên nhau.