Tiếng Việt
Bùng nhùng tiếng Anh là gì?
Bùng nhùng tiếng Anh là Squishy /ˈskwɪʃi/. Mềm mại, dễ nhấn hoặc bóp nát, thường dùng để mô tả đồ chơi hoặc vật liệu mềm mại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Squishy
Ví dụ câu với Bùng nhùng / Squishy
- 1
Con gấu bông này rất bùng nhùng khi bạn bóp vào.
This plush toy is very squishy when you squeeze it.
- 2
Chất liệu này rất bùng nhùng và thoải mái để ôm.
This material is very squishy and comfortable to hold.
Ghi chú dùng từ Bùng nhùng
Từ này mô tả đặc tính mềm mại, dễ nhấn hoặc bóp nát của vật thể. Các từ liên quan: soft (mềm), plush (bông xù), pliable (dẻo dai).
Video minh hoạ Bùng nhùng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bùng nhùng
Câu hỏi thường gặp về "Bùng nhùng"
Bùng nhùng tiếng Anh là gì?
Bùng nhùng tiếng Anh là "Squishy" (tính từ), nghĩa là: Mềm mại, dễ nhấn hoặc bóp nát, thường dùng để mô tả đồ chơi hoặc vật liệu mềm mại.
"Squishy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Squishy" nghĩa tiếng Việt là "Bùng nhùng". Từ này mô tả đặc tính mềm mại, dễ nhấn hoặc bóp nát của vật thể.
Phát âm "Squishy" như thế nào?
"Squishy" có phiên âm IPA /ˈskwɪʃi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Squishy"?
This plush toy is very squishy when you squeeze it. — Con gấu bông này rất bùng nhùng khi bạn bóp vào.