Tiếng Việt
Buồng tối tiếng Anh là gì?
Buồng tối tiếng Anh là Darkroom /ˈdɑːrkˌruːm/. Phòng tối dùng để phát triển phim hoặc ảnh mà không bị ánh sáng làm hỏng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Darkroom
Ví dụ câu với Buồng tối / Darkroom
- 1
Anh ấy đã làm việc trong phòng tối để phát triển phim.
He worked in the darkroom to develop the photographs.
- 2
Phòng tối cần được kiểm soát ánh sáng chặt chẽ.
The darkroom needs to be kept free of light.
Ghi chú dùng từ Buồng tối
Buồng tối là nơi dùng để xử lý phim ảnh, liên quan đến các thuật ngữ như 'photography' (nhiếp ảnh), 'film processing' (xử lý phim), và 'dark' (tối).
Video minh hoạ Buồng tối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Buồng tối
Câu hỏi thường gặp về "Buồng tối"
Buồng tối tiếng Anh là gì?
Buồng tối tiếng Anh là "Darkroom" (danh từ), nghĩa là: Phòng tối dùng để phát triển phim hoặc ảnh mà không bị ánh sáng làm hỏng.
"Darkroom" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Darkroom" nghĩa tiếng Việt là "Buồng tối". Buồng tối là nơi dùng để xử lý phim ảnh, liên quan đến các thuật ngữ như 'photography' (nhiếp ảnh), 'film processing' (xử lý phim), và 'dark' (tối).
Phát âm "Darkroom" như thế nào?
"Darkroom" có phiên âm IPA /ˈdɑːrkˌruːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Darkroom"?
He worked in the darkroom to develop the photographs. — Anh ấy đã làm việc trong phòng tối để phát triển phim.