Tiếng Việt
Buồng lái tiếng Anh là gì?
buồng lái tiếng Anh là cockpit /ˈkɒkpɪt/. Buồng lái là khu vực phía trước của máy bay hoặc tàu thủy nơi phi công hoặc thuyền trưởng điều khiển phương tiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cockpit
Ví dụ câu với buồng lái / cockpit
- 1
Phi công đang kiểm tra các thiết bị trong buồng lái.
The pilot was checking the instruments in the cockpit.
- 2
Hành khách không được phép vào buồng lái.
Passengers are not allowed in the cockpit.
Ghi chú dùng từ buồng lái
Buồng lái là nơi điều khiển của máy bay hoặc tàu thủy. Các thuật ngữ liên quan gồm 'pilot' (phi công), 'instrument panel' (bảng điều khiển), 'control stick' (cần điều khiển).
Video minh hoạ buồng lái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với buồng lái
Câu hỏi thường gặp về "buồng lái"
Buồng lái tiếng Anh là gì?
Buồng lái tiếng Anh là "cockpit" (danh từ), nghĩa là: Buồng lái là khu vực phía trước của máy bay hoặc tàu thủy nơi phi công hoặc thuyền trưởng điều khiển phương tiện.
"cockpit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cockpit" nghĩa tiếng Việt là "buồng lái". Buồng lái là nơi điều khiển của máy bay hoặc tàu thủy.
Phát âm "cockpit" như thế nào?
"cockpit" có phiên âm IPA /ˈkɒkpɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cockpit"?
The pilot was checking the instruments in the cockpit. — Phi công đang kiểm tra các thiết bị trong buồng lái.