Tiếng Việt
Buồng ngủ tiếng Anh là gì?
Buồng ngủ tiếng Anh là Bedroom /ˈbɛdruːm/. Phòng dùng để ngủ, thường có giường và đồ dùng cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bedroom
Ví dụ câu với Buồng ngủ / Bedroom
- 1
Tôi đã dọn dẹp phòng ngủ của mình sáng nay.
I cleaned my bedroom this morning.
- 2
Cô ấy đang đọc sách trong phòng ngủ của mình.
She is reading a book in her bedroom.
Ghi chú dùng từ Buồng ngủ
Buồng ngủ là nơi để nghỉ ngơi, thường liên quan đến các từ như giường (bed), chăn (blanket), và tủ quần áo (wardrobe).
Video minh hoạ Buồng ngủ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Buồng ngủ
Câu hỏi thường gặp về "Buồng ngủ"
Buồng ngủ tiếng Anh là gì?
Buồng ngủ tiếng Anh là "Bedroom" (danh từ), nghĩa là: Phòng dùng để ngủ, thường có giường và đồ dùng cá nhân.
"Bedroom" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bedroom" nghĩa tiếng Việt là "Buồng ngủ". Buồng ngủ là nơi để nghỉ ngơi, thường liên quan đến các từ như giường (bed), chăn (blanket), và tủ quần áo (wardrobe).
Phát âm "Bedroom" như thế nào?
"Bedroom" có phiên âm IPA /ˈbɛdruːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bedroom"?
I cleaned my bedroom this morning. — Tôi đã dọn dẹp phòng ngủ của mình sáng nay.