Tiếng Việt
Cá cơm tiếng Anh là gì?
cá cơm tiếng Anh là anchovy /ænˈʧoʊvi/. Cá cơm là loại cá nhỏ, thường dùng làm thực phẩm hoặc làm mồi câu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
anchovy
Ví dụ câu với cá cơm / anchovy
- 1
Tôi thích ăn cá cơm nướng.
I like to eat grilled anchovies.
- 2
Cá cơm là nguyên liệu phổ biến trong các món ăn Nhật Bản.
Anchovies are a common ingredient in Japanese dishes.
Ghi chú dùng từ cá cơm
Cá cơm là loại cá nhỏ, thường dùng làm thực phẩm hoặc làm mồi câu. Các từ liên quan: 'fish' (cá), 'small fish' (cá nhỏ), 'seafood' (hải sản).
Video minh hoạ cá cơm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với cá cơm
Câu hỏi thường gặp về "cá cơm"
Cá cơm tiếng Anh là gì?
Cá cơm tiếng Anh là "anchovy" (danh từ), nghĩa là: Cá cơm là loại cá nhỏ, thường dùng làm thực phẩm hoặc làm mồi câu.
"anchovy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"anchovy" nghĩa tiếng Việt là "cá cơm". Cá cơm là loại cá nhỏ, thường dùng làm thực phẩm hoặc làm mồi câu.
Phát âm "anchovy" như thế nào?
"anchovy" có phiên âm IPA /ænˈʧoʊvi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "anchovy"?
I like to eat grilled anchovies. — Tôi thích ăn cá cơm nướng.