Tiếng Việt
Cá kình tiếng Anh là gì?
cá kình tiếng Anh là pinspotted spinefoot /pinspotted spinefoot/. Cá kình là một loại cá biển có vảy nhỏ, thân hình dẹp, thường sống ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pinspotted spinefoot
Ví dụ câu với cá kình / pinspotted spinefoot
- 1
Cá kình thường được dùng làm món sushi tại Nhật Bản.
The pinspotted spinefoot is often used in Japanese sushi.
- 2
Chúng tôi thấy nhiều cá kình khi lặn dưới biển.
We saw many pinspotted spinefoots while diving underwater.
Ghi chú dùng từ cá kình
Cá kình là một loại cá biển, thuộc họ cá vược, có khả năng thích nghi tốt với môi trường biển nhiệt đới. Các từ liên quan: cá vược (snapper), cá biển (sea fish), sinh thái biển (marine ecology).
Video minh hoạ cá kình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cá kình
Câu hỏi thường gặp về "cá kình"
Cá kình tiếng Anh là gì?
Cá kình tiếng Anh là "pinspotted spinefoot", nghĩa là: Cá kình là một loại cá biển có vảy nhỏ, thân hình dẹp, thường sống ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới.
"pinspotted spinefoot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pinspotted spinefoot" nghĩa tiếng Việt là "cá kình". Cá kình là một loại cá biển, thuộc họ cá vược, có khả năng thích nghi tốt với môi trường biển nhiệt đới.
Phát âm "pinspotted spinefoot" như thế nào?
"pinspotted spinefoot" có phiên âm IPA /pinspotted spinefoot/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pinspotted spinefoot"?
The pinspotted spinefoot is often used in Japanese sushi. — Cá kình thường được dùng làm món sushi tại Nhật Bản.