Tiếng Việt
Cá muối tiếng Anh là gì?
cá muối tiếng Anh là salted fish /ˈsɔltəd fɪʃ/. Cá đã qua xử lý bằng cách ướp muối để bảo quản và tạo hương vị đặc trưng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
salted fish
Ví dụ câu với cá muối / salted fish
- 1
Tôi thích ăn cá muối với cơm trắng.
I like eating salted fish with white rice.
- 2
Cá muối thường được dùng trong các món ăn truyền thống của Việt Nam.
Salted fish is often used in traditional Vietnamese dishes.
Ghi chú dùng từ cá muối
Cá muối là loại cá đã qua xử lý bằng muối để bảo quản lâu dài. Các thuật ngữ liên quan: 'bảo quản' (preservation), 'ẩm thực' (cuisine), 'đặc sản' (specialty).
Video minh hoạ cá muối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cá muối
Câu hỏi thường gặp về "cá muối"
Cá muối tiếng Anh là gì?
Cá muối tiếng Anh là "salted fish", nghĩa là: Cá đã qua xử lý bằng cách ướp muối để bảo quản và tạo hương vị đặc trưng.
"salted fish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"salted fish" nghĩa tiếng Việt là "cá muối". Cá muối là loại cá đã qua xử lý bằng muối để bảo quản lâu dài.
Phát âm "salted fish" như thế nào?
"salted fish" có phiên âm IPA /ˈsɔltəd fɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "salted fish"?
I like eating salted fish with white rice. — Tôi thích ăn cá muối với cơm trắng.