Tiếng Việt
Cá nhồng tiếng Anh là gì?
cá nhồng tiếng Anh là barracuda /ˌbɛrəˈkudə/. Cá nhồng là một loại cá lớn, có thân dài, hình dáng thon, nổi bật với sọc hoặc vằn trên cơ thể, thường sống ở vùng biển nhiệt đới và cận nhiệt đới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
barracuda
Ví dụ câu với cá nhồng / barracuda
- 1
Cá nhồng săn mồi rất nhanh và nguy hiểm.
The barracuda is a fast and dangerous predator.
- 2
Chúng tôi thấy một đàn cá nhồng lớn khi lặn biển.
We saw a large school of barracudas while diving.
Ghi chú dùng từ cá nhồng
Cá nhồng là loài cá săn mồi nhanh, thường sống ở vùng biển nhiệt đới. Các từ liên quan: 'predator' (kẻ săn mồi), 'school' (đàn cá), 'marine' (hải quân, thuộc về biển).
Video minh hoạ cá nhồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với cá nhồng
Câu hỏi thường gặp về "cá nhồng"
Cá nhồng tiếng Anh là gì?
Cá nhồng tiếng Anh là "barracuda" (danh từ), nghĩa là: Cá nhồng là một loại cá lớn, có thân dài, hình dáng thon, nổi bật với sọc hoặc vằn trên cơ thể, thường sống ở vùng biển nhiệt đới và cận nhiệt đới.
"barracuda" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"barracuda" nghĩa tiếng Việt là "cá nhồng". Cá nhồng là loài cá săn mồi nhanh, thường sống ở vùng biển nhiệt đới.
Phát âm "barracuda" như thế nào?
"barracuda" có phiên âm IPA /ˌbɛrəˈkudə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "barracuda"?
The barracuda is a fast and dangerous predator. — Cá nhồng săn mồi rất nhanh và nguy hiểm.