Tiếng Việt
Cái sức mạnh tiếng Anh là gì?
cái sức mạnh tiếng Anh là Strength /strɛŋθ/. Sức mạnh là khả năng hoặc năng lực để thực hiện hoặc kiểm soát điều gì đó, thường liên quan đến thể chất hoặc tinh thần.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Strength
Ví dụ câu với cái sức mạnh / Strength
- 1
Anh ấy có sức mạnh để nâng tảng đá lớn.
He has the strength to lift a heavy stone.
- 2
Sức mạnh của cô ấy thể hiện qua sự kiên trì và quyết tâm.
Her strength is demonstrated through her perseverance and determination.
Ghi chú dùng từ cái sức mạnh
Sức mạnh đề cập đến khả năng hoặc năng lực, thường liên quan đến thể chất hoặc tinh thần. Các từ liên quan gồm có 'power' (sức lực), 'force' (lực lượng), và 'might' (sức mạnh, quyền lực).
Video minh hoạ cái sức mạnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cái sức mạnh
Câu hỏi thường gặp về "cái sức mạnh"
Cái sức mạnh tiếng Anh là gì?
Cái sức mạnh tiếng Anh là "Strength" (danh từ), nghĩa là: Sức mạnh là khả năng hoặc năng lực để thực hiện hoặc kiểm soát điều gì đó, thường liên quan đến thể chất hoặc tinh thần.
"Strength" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Strength" nghĩa tiếng Việt là "cái sức mạnh". Sức mạnh đề cập đến khả năng hoặc năng lực, thường liên quan đến thể chất hoặc tinh thần.
Phát âm "Strength" như thế nào?
"Strength" có phiên âm IPA /strɛŋθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Strength"?
He has the strength to lift a heavy stone. — Anh ấy có sức mạnh để nâng tảng đá lớn.