Tiếng Việt
Cái thứ quái gì tiếng Anh là gì?
cái thứ quái gì tiếng Anh là what on earth /wʌt ɒn ɜːrθ/. Cụm từ thể hiện sự ngạc nhiên hoặc khó hiểu về điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
what on earth
Ví dụ câu với cái thứ quái gì / what on earth
- 1
What on earth is that strange noise?
What on earth is that strange noise?
- 2
I can't believe he said that. What on earth was he thinking?
I can't believe he said that. What on earth was he thinking?
Ghi chú dùng từ cái thứ quái gì
Thể hiện sự ngạc nhiên hoặc khó hiểu. Các từ liên quan: 'confused' (bối rối), 'surprised' (ngạc nhiên), 'perplexed' (bối rối, lúng túng).
Video minh hoạ cái thứ quái gì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cái thứ quái gì
Câu hỏi thường gặp về "cái thứ quái gì"
Cái thứ quái gì tiếng Anh là gì?
Cái thứ quái gì tiếng Anh là "what on earth" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ thể hiện sự ngạc nhiên hoặc khó hiểu về điều gì đó.
"what on earth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"what on earth" nghĩa tiếng Việt là "cái thứ quái gì". Thể hiện sự ngạc nhiên hoặc khó hiểu.
Phát âm "what on earth" như thế nào?
"what on earth" có phiên âm IPA /wʌt ɒn ɜːrθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "what on earth"?
What on earth is that strange noise? — What on earth is that strange noise?