Tiếng Việt
Cầm chừng tiếng Anh là gì?
cầm chừng tiếng Anh là hold back /həʊld bæk/. Dừng lại hoặc giữ lại một cách tạm thời, không tiến tới hoặc không hoàn toàn thực hiện hành động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hold back
Ví dụ câu với cầm chừng / hold back
- 1
Anh ấy phải cầm chừng dự án do thiếu ngân sách.
He had to hold back the project due to lack of funds.
- 2
Cô ấy cố gắng cầm chừng cảm xúc của mình trong cuộc họp.
She tried to hold back her emotions during the meeting.
Ghi chú dùng từ cầm chừng
Cầm chừng là hành động tạm thời giữ lại hoặc không tiến hành hết mức. Các từ liên quan: 'restrain' (kìm nén), 'pause' (ngưng lại), 'restrain' (kiềm chế).
Video minh hoạ cầm chừng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cầm chừng
Câu hỏi thường gặp về "cầm chừng"
Cầm chừng tiếng Anh là gì?
Cầm chừng tiếng Anh là "hold back" (động từ), nghĩa là: Dừng lại hoặc giữ lại một cách tạm thời, không tiến tới hoặc không hoàn toàn thực hiện hành động.
"hold back" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hold back" nghĩa tiếng Việt là "cầm chừng". Cầm chừng là hành động tạm thời giữ lại hoặc không tiến hành hết mức.
Phát âm "hold back" như thế nào?
"hold back" có phiên âm IPA /həʊld bæk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hold back"?
He had to hold back the project due to lack of funds. — Anh ấy phải cầm chừng dự án do thiếu ngân sách.