Tiếng Việt
Cầm đằng chuôi tiếng Anh là gì?
cầm đằng chuôi tiếng Anh là hold the upper hand /həʊld ði ˈʌpə hænd/. Giữ thế chủ động hoặc kiểm soát trong một tình huống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hold the upper hand
Ví dụ câu với cầm đằng chuôi / hold the upper hand
- 1
Trong cuộc đàm phán, anh ấy đã cầm đằng chuôi và quyết định mọi thứ.
During the negotiations, he held the upper hand and decided everything.
- 2
Trong trận đấu, đội nhà cầm đằng chuôi và chiến thắng dễ dàng.
In the match, the home team held the upper hand and won easily.
Ghi chú dùng từ cầm đằng chuôi
Cụm từ này diễn tả việc kiểm soát hoặc chiếm ưu thế trong một tình huống. Các từ liên quan: 'control' (kiểm soát), 'advantage' (lợi thế), 'dominance' (thống trị).
Video minh hoạ cầm đằng chuôi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cầm đằng chuôi
Câu hỏi thường gặp về "cầm đằng chuôi"
Cầm đằng chuôi tiếng Anh là gì?
Cầm đằng chuôi tiếng Anh là "hold the upper hand" (động từ), nghĩa là: Giữ thế chủ động hoặc kiểm soát trong một tình huống.
"hold the upper hand" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hold the upper hand" nghĩa tiếng Việt là "cầm đằng chuôi". Cụm từ này diễn tả việc kiểm soát hoặc chiếm ưu thế trong một tình huống.
Phát âm "hold the upper hand" như thế nào?
"hold the upper hand" có phiên âm IPA /həʊld ði ˈʌpə hænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hold the upper hand"?
During the negotiations, he held the upper hand and decided everything. — Trong cuộc đàm phán, anh ấy đã cầm đằng chuôi và quyết định mọi thứ.