Tiếng Việt
Mất căn bản tiếng Anh là gì?
mất căn bản tiếng Anh là have no foundation /hæv noʊ faʊnˈdeɪʃən/. Không có nền tảng hoặc cơ sở vững chắc để xây dựng hoặc phát triển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
have no foundation
Ví dụ câu với mất căn bản / have no foundation
- 1
Anh ấy mất căn bản trong kiến thức toán học, nên gặp khó khăn trong kỳ thi.
He has no foundation in mathematics, so he struggles in the exam.
- 2
Bản luận án của cô ấy mất căn bản do thiếu nghiên cứu sâu rộng.
Her thesis has no foundation due to lack of extensive research.
Ghi chú dùng từ mất căn bản
Mất căn bản thường dùng để chỉ thiếu kiến thức hoặc nền tảng vững chắc. Các từ liên quan: 'fundamental' (cơ bản), 'basic' (cơ sở), 'core' (lõi).
Video minh hoạ mất căn bản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mất căn bản
Câu hỏi thường gặp về "mất căn bản"
Mất căn bản tiếng Anh là gì?
Mất căn bản tiếng Anh là "have no foundation" (động từ), nghĩa là: Không có nền tảng hoặc cơ sở vững chắc để xây dựng hoặc phát triển.
"have no foundation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"have no foundation" nghĩa tiếng Việt là "mất căn bản". Mất căn bản thường dùng để chỉ thiếu kiến thức hoặc nền tảng vững chắc.
Phát âm "have no foundation" như thế nào?
"have no foundation" có phiên âm IPA /hæv noʊ faʊnˈdeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "have no foundation"?
He has no foundation in mathematics, so he struggles in the exam. — Anh ấy mất căn bản trong kiến thức toán học, nên gặp khó khăn trong kỳ thi.