The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Căn cứ hải quân tiếng Anh là gì?

căn cứ hải quân tiếng Anh là naval base /ˈneɪvəl beɪs/. Căn cứ hải quân là nơi đóng quân và hoạt động của các lực lượng hải quân, thường nằm gần biển hoặc cảng.

Hình minh hoạ "căn cứ hải quân" tiếng Anh là "naval base"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

naval base

Danh từ
/ˈneɪvəl beɪs/

Ví dụ câu với căn cứ hải quân / naval base

  1. 1

    The naval base is strategically located near the coast.

    Căn cứ hải quân nằm ở vị trí chiến lược gần bờ biển.

  2. 2

    Ships are stationed at the naval base for maintenance.

    Các tàu được đồn trú tại căn cứ hải quân để bảo trì.

Ghi chú dùng từ căn cứ hải quân

Căn cứ hải quân là trung tâm chỉ huy của hải quân, liên quan đến các thuật ngữ như 'hải quân' (navy), 'cảng' (port), 'đồn trú' (stationed).

Video minh hoạ căn cứ hải quân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với căn cứ hải quân

Câu hỏi thường gặp về "căn cứ hải quân"

Căn cứ hải quân tiếng Anh là gì?

Căn cứ hải quân tiếng Anh là "naval base" (danh từ), nghĩa là: Căn cứ hải quân là nơi đóng quân và hoạt động của các lực lượng hải quân, thường nằm gần biển hoặc cảng.

"naval base" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"naval base" nghĩa tiếng Việt là "căn cứ hải quân". Căn cứ hải quân là trung tâm chỉ huy của hải quân, liên quan đến các thuật ngữ như 'hải quân' (navy), 'cảng' (port), 'đồn trú' (stationed).

Phát âm "naval base" như thế nào?

"naval base" có phiên âm IPA /ˈneɪvəl beɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "naval base"?

Căn cứ hải quân nằm ở vị trí chiến lược gần bờ biển. — The naval base is strategically located near the coast.