Tiếng Việt
Cấn trừ tiền tiếng Anh là gì?
cấn trừ tiền tiếng Anh là deduct money /dɪˈdʌkt ˈmʌni/. Trừ tiền từ số dư hoặc khoản thanh toán.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
deduct money
Ví dụ câu với cấn trừ tiền / deduct money
- 1
Bạn cần trừ tiền cho các khoản phí dịch vụ.
You need to deduct money for the service fees.
- 2
Họ đã trừ tiền vào cuối tháng.
They deducted money at the end of the month.
Ghi chú dùng từ cấn trừ tiền
Cấn trừ tiền là hành động lấy đi một phần số tiền trong tài khoản hoặc khoản thanh toán. Các từ liên quan: 'deduct', 'subtract', 'withdraw' - tất cả đều liên quan đến việc lấy đi tiền từ một nguồn.
Video minh hoạ cấn trừ tiền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cấn trừ tiền
Câu hỏi thường gặp về "cấn trừ tiền"
Cấn trừ tiền tiếng Anh là gì?
Cấn trừ tiền tiếng Anh là "deduct money" (động từ), nghĩa là: Trừ tiền từ số dư hoặc khoản thanh toán.
"deduct money" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"deduct money" nghĩa tiếng Việt là "cấn trừ tiền". Cấn trừ tiền là hành động lấy đi một phần số tiền trong tài khoản hoặc khoản thanh toán.
Phát âm "deduct money" như thế nào?
"deduct money" có phiên âm IPA /dɪˈdʌkt ˈmʌni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "deduct money"?
You need to deduct money for the service fees. — Bạn cần trừ tiền cho các khoản phí dịch vụ.