Tiếng Việt
Biên bản cấn trừ công nợ tiếng Anh là gì?
biên bản cấn trừ công nợ tiếng Anh là mutual debt offset agreement /ˈmjuːtjʊəl dɛt ˈɒfsɛt əˈɡriːmənt/. Thỏa thuận giữa hai bên về việc trừ các khoản nợ đối nhau để xác định số tiền còn lại phải thanh toán.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mutual debt offset agreement
Ví dụ câu với biên bản cấn trừ công nợ / mutual debt offset agreement
- 1
Hai công ty đã ký biên bản cấn trừ công nợ để giải quyết các khoản nợ chưa thanh toán.
The two companies signed a mutual debt offset agreement to settle outstanding debts.
- 2
Biên bản cấn trừ công nợ giúp giảm thiểu các tranh chấp về số tiền nợ.
The debt offset agreement helps minimize disputes over the owed amounts.
Ghi chú dùng từ biên bản cấn trừ công nợ
Biên bản cấn trừ công nợ là hợp đồng xác nhận việc trừ các khoản nợ đối nhau. Các thuật ngữ liên quan: 'debt', 'settlement', 'liability'.
Video minh hoạ biên bản cấn trừ công nợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biên bản cấn trừ công nợ
Câu hỏi thường gặp về "biên bản cấn trừ công nợ"
Biên bản cấn trừ công nợ tiếng Anh là gì?
Biên bản cấn trừ công nợ tiếng Anh là "mutual debt offset agreement" (danh từ), nghĩa là: Thỏa thuận giữa hai bên về việc trừ các khoản nợ đối nhau để xác định số tiền còn lại phải thanh toán.
"mutual debt offset agreement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mutual debt offset agreement" nghĩa tiếng Việt là "biên bản cấn trừ công nợ". Biên bản cấn trừ công nợ là hợp đồng xác nhận việc trừ các khoản nợ đối nhau.
Phát âm "mutual debt offset agreement" như thế nào?
"mutual debt offset agreement" có phiên âm IPA /ˈmjuːtjʊəl dɛt ˈɒfsɛt əˈɡriːmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mutual debt offset agreement"?
The two companies signed a mutual debt offset agreement to settle outstanding debts. — Hai công ty đã ký biên bản cấn trừ công nợ để giải quyết các khoản nợ chưa thanh toán.