Tiếng Việt
Cơ động tiếng Anh là gì?
cơ động tiếng Anh là maneuverable /məˈnuːvərəbəl/. Dễ điều khiển hoặc điều hướng, có khả năng thay đổi hướng hoặc vị trí một cách dễ dàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
maneuverable
Ví dụ câu với cơ động / maneuverable
- 1
Xe ô tô này rất dễ điều khiển trong thành phố.
This car is very maneuverable in the city.
- 2
Con tàu nhỏ này rất dễ điều hướng trong vùng nước nông.
This small boat is very maneuverable in shallow waters.
Ghi chú dùng từ cơ động
Từ 'maneuverable' mô tả khả năng dễ dàng điều khiển hoặc điều hướng. Các từ liên quan gồm 'controllable' (có thể kiểm soát), 'agile' (nhanh nhẹn), và 'flexible' (linh hoạt).
Video minh hoạ cơ động
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cơ động
Câu hỏi thường gặp về "cơ động"
Cơ động tiếng Anh là gì?
Cơ động tiếng Anh là "maneuverable" (tính từ), nghĩa là: Dễ điều khiển hoặc điều hướng, có khả năng thay đổi hướng hoặc vị trí một cách dễ dàng.
"maneuverable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"maneuverable" nghĩa tiếng Việt là "cơ động". Từ 'maneuverable' mô tả khả năng dễ dàng điều khiển hoặc điều hướng.
Phát âm "maneuverable" như thế nào?
"maneuverable" có phiên âm IPA /məˈnuːvərəbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "maneuverable"?
This car is very maneuverable in the city. — Xe ô tô này rất dễ điều khiển trong thành phố.