Tiếng Việt
Cánh tay máy tự động tiếng Anh là gì?
cánh tay máy tự động tiếng Anh là robotic arm /roʊˈbɑːtɪk ɑːrm/. Cánh tay máy tự động là một thiết bị cơ khí được điều khiển tự động để thực hiện các công việc như nâng, di chuyển vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
robotic arm
Ví dụ câu với cánh tay máy tự động / robotic arm
- 1
The robotic arm in the factory assembles cars efficiently.
Cánh tay máy trong nhà máy lắp ráp ô tô một cách hiệu quả.
- 2
Scientists are developing more flexible robotic arms for medical surgeries.
Các nhà khoa học đang phát triển các cánh tay máy linh hoạt hơn cho phẫu thuật y tế.
Ghi chú dùng từ cánh tay máy tự động
Cánh tay máy tự động là một loại robot dùng trong công nghiệp và y học. Các thuật ngữ liên quan: automation (tự động hóa), actuator (bộ truyền động), precision (độ chính xác).
Video minh hoạ cánh tay máy tự động
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cánh tay máy tự động
Câu hỏi thường gặp về "cánh tay máy tự động"
Cánh tay máy tự động tiếng Anh là gì?
Cánh tay máy tự động tiếng Anh là "robotic arm" (danh từ), nghĩa là: Cánh tay máy tự động là một thiết bị cơ khí được điều khiển tự động để thực hiện các công việc như nâng, di chuyển vật thể.
"robotic arm" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"robotic arm" nghĩa tiếng Việt là "cánh tay máy tự động". Cánh tay máy tự động là một loại robot dùng trong công nghiệp và y học.
Phát âm "robotic arm" như thế nào?
"robotic arm" có phiên âm IPA /roʊˈbɑːtɪk ɑːrm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "robotic arm"?
Cánh tay máy trong nhà máy lắp ráp ô tô một cách hiệu quả. — The robotic arm in the factory assembles cars efficiently.