The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kế toán cao cấp tiếng Anh là gì?

kế toán cao cấp tiếng Anh là senior accountant /ˈsinjər əˈkaʊntənt/. Nhân viên kế toán có trình độ cao, đảm nhiệm các công việc kế toán phức tạp và quản lý tài chính của công ty.

Hình minh hoạ "kế toán cao cấp" tiếng Anh là "senior accountant"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

senior accountant

Danh từ
/ˈsinjər əˈkaʊntənt/

Ví dụ câu với kế toán cao cấp / senior accountant

  1. 1

    The senior accountant prepared the annual financial report.

    Kế toán cao cấp đã chuẩn bị báo cáo tài chính hàng năm.

  2. 2

    She was promoted to senior accountant after five years of experience.

    Cô ấy đã được thăng chức lên kế toán cao cấp sau năm năm kinh nghiệm.

Ghi chú dùng từ kế toán cao cấp

Kế toán cao cấp là vị trí cao trong lĩnh vực kế toán, thường yêu cầu nhiều kinh nghiệm và kiến thức chuyên môn. Các thuật ngữ liên quan: 'accountant' (kế toán), 'financial management' (quản lý tài chính), 'audit' (kiểm toán).

Video minh hoạ kế toán cao cấp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kế toán cao cấp

Câu hỏi thường gặp về "kế toán cao cấp"

Kế toán cao cấp tiếng Anh là gì?

Kế toán cao cấp tiếng Anh là "senior accountant" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên kế toán có trình độ cao, đảm nhiệm các công việc kế toán phức tạp và quản lý tài chính của công ty.

"senior accountant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"senior accountant" nghĩa tiếng Việt là "kế toán cao cấp". Kế toán cao cấp là vị trí cao trong lĩnh vực kế toán, thường yêu cầu nhiều kinh nghiệm và kiến thức chuyên môn.

Phát âm "senior accountant" như thế nào?

"senior accountant" có phiên âm IPA /ˈsinjər əˈkaʊntənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "senior accountant"?

Kế toán cao cấp đã chuẩn bị báo cáo tài chính hàng năm. — The senior accountant prepared the annual financial report.