Tiếng Việt
Hàng cao cấp tiếng Anh là gì?
hàng cao cấp tiếng Anh là Luxury goods /ˈlʌkʃəri ɡʊdz/. Hàng hóa cao cấp, thường là những sản phẩm đắt tiền, chất lượng cao và thể hiện đẳng cấp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Luxury goods
Ví dụ câu với hàng cao cấp / Luxury goods
- 1
Anh ấy thường mua hàng cao cấp để thể hiện đẳng cấp của mình.
He often buys luxury goods to showcase his status.
- 2
Các thương hiệu hàng cao cấp thường có giá rất cao.
Luxury brands usually have very high prices.
Ghi chú dùng từ hàng cao cấp
Hàng cao cấp là các sản phẩm đắt tiền, chất lượng cao. Các thuật ngữ liên quan gồm 'premium' (cao cấp), 'designer' (thiết kế riêng), 'luxury' (xa xỉ).
Video minh hoạ hàng cao cấp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hàng cao cấp
Câu hỏi thường gặp về "hàng cao cấp"
Hàng cao cấp tiếng Anh là gì?
Hàng cao cấp tiếng Anh là "Luxury goods" (danh từ), nghĩa là: Hàng hóa cao cấp, thường là những sản phẩm đắt tiền, chất lượng cao và thể hiện đẳng cấp.
"Luxury goods" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Luxury goods" nghĩa tiếng Việt là "hàng cao cấp". Hàng cao cấp là các sản phẩm đắt tiền, chất lượng cao.
Phát âm "Luxury goods" như thế nào?
"Luxury goods" có phiên âm IPA /ˈlʌkʃəri ɡʊdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Luxury goods"?
He often buys luxury goods to showcase his status. — Anh ấy thường mua hàng cao cấp để thể hiện đẳng cấp của mình.