Tiếng Việt
Cao độ kế tiếng Anh là gì?
cao độ kế tiếng Anh là altimeter /ˈæltɪˌmiːtər/. Dụng cụ đo độ cao so với mực nước biển hoặc mặt đất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
altimeter
Ví dụ câu với cao độ kế / altimeter
- 1
Phi công sử dụng cao độ kế để xác định độ cao của máy bay.
The pilot checked the altimeter before ascending to ensure the correct altitude.
- 2
Cao độ kế giúp người leo núi biết được độ cao của họ so với mặt đất.
Mountaineers rely on an altimeter to track their elevation during the climb.
Ghi chú dùng từ cao độ kế
Cao độ kế là thiết bị đo độ cao, thường dùng trong hàng không và leo núi. Các thuật ngữ liên quan: 'altitude' (độ cao), 'barometer' (áp kế), 'pressure' (áp suất).
Video minh hoạ cao độ kế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cao độ kế
Câu hỏi thường gặp về "cao độ kế"
Cao độ kế tiếng Anh là gì?
Cao độ kế tiếng Anh là "altimeter" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ đo độ cao so với mực nước biển hoặc mặt đất.
"altimeter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"altimeter" nghĩa tiếng Việt là "cao độ kế". Cao độ kế là thiết bị đo độ cao, thường dùng trong hàng không và leo núi.
Phát âm "altimeter" như thế nào?
"altimeter" có phiên âm IPA /ˈæltɪˌmiːtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "altimeter"?
The pilot checked the altimeter before ascending to ensure the correct altitude. — Phi công sử dụng cao độ kế để xác định độ cao của máy bay.