Tiếng Việt
Cao độ sàn tiếng Anh là gì?
Cao độ sàn tiếng Anh là floor level /flɔːr ˈlɛv.əl/. Chỉ mức độ cao của sàn nhà trong một tòa nhà hoặc khu vực cụ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
floor level
Ví dụ câu với Cao độ sàn / floor level
- 1
The elevator is set to the third floor level.
Thang máy đã được cài đặt ở cao độ sàn thứ ba.
- 2
Please check the floor level before installing the new carpet.
Vui lòng kiểm tra cao độ sàn trước khi lắp đặt thảm mới.
Ghi chú dùng từ Cao độ sàn
Cao độ sàn đề cập đến mức độ cao của mặt sàn trong xây dựng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'floor plan' (bản vẽ mặt bằng), 'ceiling height' (chiều cao trần), và 'ground level' (mức đất).
Video minh hoạ Cao độ sàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cao độ sàn
Câu hỏi thường gặp về "Cao độ sàn"
Cao độ sàn tiếng Anh là gì?
Cao độ sàn tiếng Anh là "floor level" (danh từ), nghĩa là: Chỉ mức độ cao của sàn nhà trong một tòa nhà hoặc khu vực cụ thể.
"floor level" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"floor level" nghĩa tiếng Việt là "Cao độ sàn". Cao độ sàn đề cập đến mức độ cao của mặt sàn trong xây dựng.
Phát âm "floor level" như thế nào?
"floor level" có phiên âm IPA /flɔːr ˈlɛv.əl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "floor level"?
Thang máy đã được cài đặt ở cao độ sàn thứ ba. — The elevator is set to the third floor level.