The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cao độ hoàn thiện tiếng Anh là gì?

Cao độ hoàn thiện tiếng Anh là finished floor level /ˈfɪnɪʃt flɔːr ˈlɛv.əl/. Mức độ hoàn thiện của sàn nhà sau khi thi công, thể hiện độ cao của sàn so với các phần khác trong công trình.

Hình minh hoạ "Cao độ hoàn thiện" tiếng Anh là "finished floor level"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

finished floor level

Danh từ
/ˈfɪnɪʃt flɔːr ˈlɛv.əl/

Ví dụ câu với Cao độ hoàn thiện / finished floor level

  1. 1

    The finished floor level must be checked before laying the tiles.

    Mức độ hoàn thiện của sàn phải được kiểm tra trước khi lát gạch.

  2. 2

    Adjust the finished floor level to ensure a flat surface.

    Điều chỉnh cao độ hoàn thiện của sàn để đảm bảo mặt phẳng.

Ghi chú dùng từ Cao độ hoàn thiện

Cao độ hoàn thiện liên quan đến độ cao của sàn sau khi xây dựng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'floor elevation' (độ cao sàn), 'leveling' (cân bằng), 'slope' (độ dốc).

Video minh hoạ Cao độ hoàn thiện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Cao độ hoàn thiện

Câu hỏi thường gặp về "Cao độ hoàn thiện"

Cao độ hoàn thiện tiếng Anh là gì?

Cao độ hoàn thiện tiếng Anh là "finished floor level" (danh từ), nghĩa là: Mức độ hoàn thiện của sàn nhà sau khi thi công, thể hiện độ cao của sàn so với các phần khác trong công trình.

"finished floor level" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"finished floor level" nghĩa tiếng Việt là "Cao độ hoàn thiện". Cao độ hoàn thiện liên quan đến độ cao của sàn sau khi xây dựng.

Phát âm "finished floor level" như thế nào?

"finished floor level" có phiên âm IPA /ˈfɪnɪʃt flɔːr ˈlɛv.əl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "finished floor level"?

Mức độ hoàn thiện của sàn phải được kiểm tra trước khi lát gạch. — The finished floor level must be checked before laying the tiles.