The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cao độ mặt đất tự nhiên tiếng Anh là gì?

Cao độ mặt đất tự nhiên tiếng Anh là natural ground level /ˌnæʃ.ər.əl graʊnd ˈlɛv.əl/. Mức độ cao tự nhiên của mặt đất không bị tác động bởi con người.

Hình minh hoạ "Cao độ mặt đất tự nhiên" tiếng Anh là "natural ground level"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

natural ground level

Danh từ
/ˌnæʃ.ər.əl graʊnd ˈlɛv.əl/

Ví dụ câu với Cao độ mặt đất tự nhiên / natural ground level

  1. 1

    The natural ground level varies across different terrains.

    Mức độ cao tự nhiên của mặt đất thay đổi tùy theo địa hình.

  2. 2

    Construction must account for the natural ground level to ensure stability.

    Công trình xây dựng cần xem xét cao độ mặt đất tự nhiên để đảm bảo độ bền.

Ghi chú dùng từ Cao độ mặt đất tự nhiên

Cao độ mặt đất tự nhiên đề cập đến độ cao tự nhiên của mặt đất không bị thay đổi bởi hoạt động của con người. Các thuật ngữ liên quan gồm 'elevation' (độ cao), 'terrain' (địa hình), 'topography' (địa hình học).

Video minh hoạ Cao độ mặt đất tự nhiên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Cao độ mặt đất tự nhiên

Câu hỏi thường gặp về "Cao độ mặt đất tự nhiên"

Cao độ mặt đất tự nhiên tiếng Anh là gì?

Cao độ mặt đất tự nhiên tiếng Anh là "natural ground level" (danh từ), nghĩa là: Mức độ cao tự nhiên của mặt đất không bị tác động bởi con người.

"natural ground level" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"natural ground level" nghĩa tiếng Việt là "Cao độ mặt đất tự nhiên". Cao độ mặt đất tự nhiên đề cập đến độ cao tự nhiên của mặt đất không bị thay đổi bởi hoạt động của con người.

Phát âm "natural ground level" như thế nào?

"natural ground level" có phiên âm IPA /ˌnæʃ.ər.əl graʊnd ˈlɛv.əl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "natural ground level"?

Mức độ cao tự nhiên của mặt đất thay đổi tùy theo địa hình. — The natural ground level varies across different terrains.