Tiếng Việt
Cấp cao nhất tiếng Anh là gì?
cấp cao nhất tiếng Anh là Highest level /ˈhaɪəst ˈlɛvl/. Cấp cao nhất trong một hệ thống hoặc thứ tự.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Highest level
Ví dụ câu với cấp cao nhất / Highest level
- 1
Anh ấy đạt đến cấp cao nhất trong công ty.
He reached the highest level in the company.
- 2
Chức vụ này là cấp cao nhất trong tổ chức.
This position is the highest level in the organization.
Ghi chú dùng từ cấp cao nhất
Thể hiện mức độ cao nhất, như 'top level', 'maximum'. Các từ liên quan: 'senior' (cao cấp), 'executive' (chức vụ điều hành), 'superior' (cấp trên).
Video minh hoạ cấp cao nhất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cấp cao nhất
Câu hỏi thường gặp về "cấp cao nhất"
Cấp cao nhất tiếng Anh là gì?
Cấp cao nhất tiếng Anh là "Highest level" (danh từ), nghĩa là: Cấp cao nhất trong một hệ thống hoặc thứ tự.
"Highest level" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Highest level" nghĩa tiếng Việt là "cấp cao nhất". Thể hiện mức độ cao nhất, như 'top level', 'maximum'.
Phát âm "Highest level" như thế nào?
"Highest level" có phiên âm IPA /ˈhaɪəst ˈlɛvl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Highest level"?
He reached the highest level in the company. — Anh ấy đạt đến cấp cao nhất trong công ty.