The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cấp cơ sở tiếng Anh là gì?

cấp cơ sở tiếng Anh là grassroots level /ˈgræsˈruts ˈlɛvəl/. Cấp cơ sở đề cập đến cấp độ thấp nhất trong hệ thống tổ chức hoặc quản lý, thường liên quan đến cộng đồng hoặc địa phương.

Hình minh hoạ "cấp cơ sở" tiếng Anh là "grassroots level"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

grassroots level

Danh từ
/ˈgræsˈruts ˈlɛvəl/

Ví dụ câu với cấp cơ sở / grassroots level

  1. 1

    Các hoạt động cộng đồng diễn ra ở cấp cơ sở để nâng cao đời sống người dân.

    Community activities at the grassroots level aim to improve local living conditions.

  2. 2

    Chính sách mới tập trung vào phát triển cấp cơ sở để thúc đẩy sự tham gia của người dân.

    The new policy focuses on grassroots development to encourage citizen participation.

Ghi chú dùng từ cấp cơ sở

Cấp cơ sở liên quan đến các tổ chức, hoạt động ở cấp thấp nhất như cộng đồng hoặc địa phương. Các thuật ngữ liên quan gồm 'local government' (chính quyền địa phương), 'community' (cộng đồng), 'local level' (mức địa phương).

Video minh hoạ cấp cơ sở

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cấp cơ sở

Câu hỏi thường gặp về "cấp cơ sở"

Cấp cơ sở tiếng Anh là gì?

Cấp cơ sở tiếng Anh là "grassroots level" (danh từ), nghĩa là: Cấp cơ sở đề cập đến cấp độ thấp nhất trong hệ thống tổ chức hoặc quản lý, thường liên quan đến cộng đồng hoặc địa phương.

"grassroots level" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"grassroots level" nghĩa tiếng Việt là "cấp cơ sở". Cấp cơ sở liên quan đến các tổ chức, hoạt động ở cấp thấp nhất như cộng đồng hoặc địa phương.

Phát âm "grassroots level" như thế nào?

"grassroots level" có phiên âm IPA /ˈgræsˈruts ˈlɛvəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "grassroots level"?

Community activities at the grassroots level aim to improve local living conditions. — Các hoạt động cộng đồng diễn ra ở cấp cơ sở để nâng cao đời sống người dân.