The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cấp trường tiếng Anh là gì?

cấp trường tiếng Anh là school level /skuːl ˈlɛvl/. Cấp học trong hệ thống giáo dục, như tiểu học, trung học, đại học.

Hình minh hoạ "cấp trường" tiếng Anh là "school level"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

school level

Danh từ
/skuːl ˈlɛvl/

Ví dụ câu với cấp trường / school level

  1. 1

    Học sinh phải vượt qua các kỳ thi để lên cấp trường cao hơn.

    Students must pass exams to advance to the next school level.

  2. 2

    Chương trình học phù hợp với cấp trường của học sinh.

    The curriculum is suitable for the student's school level.

Ghi chú dùng từ cấp trường

Cấp trường đề cập đến các bậc học khác nhau trong hệ thống giáo dục như tiểu học, trung học, đại học. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'elementary school' (tiểu học), 'high school' (trung học), 'university' (đại học).

Video minh hoạ cấp trường

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cấp trường

Câu hỏi thường gặp về "cấp trường"

Cấp trường tiếng Anh là gì?

Cấp trường tiếng Anh là "school level" (danh từ), nghĩa là: Cấp học trong hệ thống giáo dục, như tiểu học, trung học, đại học.

"school level" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"school level" nghĩa tiếng Việt là "cấp trường". Cấp trường đề cập đến các bậc học khác nhau trong hệ thống giáo dục như tiểu học, trung học, đại học.

Phát âm "school level" như thế nào?

"school level" có phiên âm IPA /skuːl ˈlɛvl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "school level"?

Students must pass exams to advance to the next school level. — Học sinh phải vượt qua các kỳ thi để lên cấp trường cao hơn.