Tiếng Việt
Card đồ họa tiếng Anh là gì?
card đồ họa tiếng Anh là graphics card /ˈɡræfɪks ˈkɑːrd/. Thiết bị phần cứng trong máy tính dùng để xử lý đồ họa và hình ảnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
graphics card
Ví dụ câu với card đồ họa / graphics card
- 1
Máy tính của tôi cần một card đồ họa mới để chơi game nặng.
My computer needs a new graphics card to run high-end games.
- 2
Card đồ họa giúp cải thiện chất lượng hình ảnh trên màn hình của bạn.
A graphics card enhances the image quality on your screen.
Ghi chú dùng từ card đồ họa
Card đồ họa còn gọi là GPU, quan trọng trong xử lý đồ họa, liên quan đến các thuật ngữ như VRAM (bộ nhớ đồ họa), GPU (bộ xử lý đồ họa), và driver (trình điều khiển).
Video minh hoạ card đồ họa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với card đồ họa
Câu hỏi thường gặp về "card đồ họa"
Card đồ họa tiếng Anh là gì?
Card đồ họa tiếng Anh là "graphics card" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị phần cứng trong máy tính dùng để xử lý đồ họa và hình ảnh.
"graphics card" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"graphics card" nghĩa tiếng Việt là "card đồ họa". Card đồ họa còn gọi là GPU, quan trọng trong xử lý đồ họa, liên quan đến các thuật ngữ như VRAM (bộ nhớ đồ họa), GPU (bộ xử lý đồ họa), và driver (trình điều khiển).
Phát âm "graphics card" như thế nào?
"graphics card" có phiên âm IPA /ˈɡræfɪks ˈkɑːrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "graphics card"?
My computer needs a new graphics card to run high-end games. — Máy tính của tôi cần một card đồ họa mới để chơi game nặng.