Tiếng Việt
Cây cột trơn mỡ tiếng Anh là gì?
Cây cột trơn mỡ tiếng Anh là Greasy pole /ˈɡriːzi poʊl/. Cây cột trơn trượt phủ đầy dầu mỡ để thử thách sự cân bằng của người chơi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Greasy pole
Ví dụ câu với Cây cột trơn mỡ / Greasy pole
- 1
He tried to walk across the greasy pole during the festival.
Anh ấy cố gắng đi qua cây cột trơn mỡ trong lễ hội.
- 2
Contestants struggled to keep their balance on the greasy pole.
Các thí sinh gặp khó khăn trong việc giữ thăng bằng trên cây cột trơn mỡ.
Ghi chú dùng từ Cây cột trơn mỡ
Cây cột trơn mỡ là trò chơi truyền thống trong các lễ hội Việt Nam, yêu cầu sự cân bằng và kiên nhẫn. Các thuật ngữ liên quan: 'balance' (sự cân bằng), 'competition' (cuộc thi), 'festival' (lễ hội).
Video minh hoạ Cây cột trơn mỡ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cây cột trơn mỡ
Câu hỏi thường gặp về "Cây cột trơn mỡ"
Cây cột trơn mỡ tiếng Anh là gì?
Cây cột trơn mỡ tiếng Anh là "Greasy pole" (danh từ), nghĩa là: Cây cột trơn trượt phủ đầy dầu mỡ để thử thách sự cân bằng của người chơi.
"Greasy pole" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Greasy pole" nghĩa tiếng Việt là "Cây cột trơn mỡ". Cây cột trơn mỡ là trò chơi truyền thống trong các lễ hội Việt Nam, yêu cầu sự cân bằng và kiên nhẫn.
Phát âm "Greasy pole" như thế nào?
"Greasy pole" có phiên âm IPA /ˈɡriːzi poʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Greasy pole"?
Anh ấy cố gắng đi qua cây cột trơn mỡ trong lễ hội. — He tried to walk across the greasy pole during the festival.