Tiếng Việt
Chậm hỏng tiếng Anh là gì?
Chậm hỏng tiếng Anh là Unbreaking /ʌnˈbreɪkɪŋ/. Danh từ chỉ tính chất hoặc trạng thái của vật không dễ bị hỏng hoặc gãy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Unbreaking
Ví dụ câu với Chậm hỏng / Unbreaking
- 1
Vật liệu này có tính unbreaking cao, giúp nó bền hơn trong các điều kiện khắc nghiệt.
This material has high unbreaking, making it more durable in harsh conditions.
- 2
Bạn cần sử dụng công cụ unbreaking để sửa chữa các thiết bị dễ vỡ.
You need to use an unbreaking tool to repair fragile devices.
Ghi chú dùng từ Chậm hỏng
Unbreaking là tính từ mô tả khả năng chống hỏng hoặc gãy của vật. Các từ liên quan: durability (độ bền), resilience (khả năng phục hồi), robustness (độ vững chắc).
Video minh hoạ Chậm hỏng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Chậm hỏng
Câu hỏi thường gặp về "Chậm hỏng"
Chậm hỏng tiếng Anh là gì?
Chậm hỏng tiếng Anh là "Unbreaking" (danh từ), nghĩa là: Danh từ chỉ tính chất hoặc trạng thái của vật không dễ bị hỏng hoặc gãy.
"Unbreaking" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Unbreaking" nghĩa tiếng Việt là "Chậm hỏng". Unbreaking là tính từ mô tả khả năng chống hỏng hoặc gãy của vật.
Phát âm "Unbreaking" như thế nào?
"Unbreaking" có phiên âm IPA /ʌnˈbreɪkɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Unbreaking"?
This material has high unbreaking, making it more durable in harsh conditions. — Vật liệu này có tính unbreaking cao, giúp nó bền hơn trong các điều kiện khắc nghiệt.