The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chân đèn tiếng Anh là gì?

Chân đèn tiếng Anh là Lamp base /læmp beɪs/. Phần đế của đèn, giữ cho đèn đứng vững và ổn định.

Hình minh hoạ "Chân đèn" tiếng Anh là "Lamp base"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Lamp base

Danh từ
/læmp beɪs/

Ví dụ câu với Chân đèn / Lamp base

  1. 1

    The lamp base was made of brass.

    Chân đèn làm bằng đồng thau.

  2. 2

    Make sure the lamp base is stable before turning on the light.

    Hãy chắc chắn rằng chân đèn ổn định trước khi bật đèn.

Ghi chú dùng từ Chân đèn

Chân đèn là phần dưới cùng của đèn, giúp đèn đứng vững. Các từ liên quan: 'base' (cơ sở, nền tảng), 'stand' (đứng), 'support' (hỗ trợ).

Video minh hoạ Chân đèn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Chân đèn

Câu hỏi thường gặp về "Chân đèn"

Chân đèn tiếng Anh là gì?

Chân đèn tiếng Anh là "Lamp base" (danh từ), nghĩa là: Phần đế của đèn, giữ cho đèn đứng vững và ổn định.

"Lamp base" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Lamp base" nghĩa tiếng Việt là "Chân đèn". Chân đèn là phần dưới cùng của đèn, giúp đèn đứng vững.

Phát âm "Lamp base" như thế nào?

"Lamp base" có phiên âm IPA /læmp beɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Lamp base"?

Chân đèn làm bằng đồng thau. — The lamp base was made of brass.