The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chân ngắn tiếng Anh là gì?

chân ngắn tiếng Anh là short leg /ʃɔrt lɛɡ/. Chân ngắn là thuật ngữ mô tả một chân có chiều dài ngắn hơn bình thường hoặc so với chân còn lại.

Hình minh hoạ "chân ngắn" tiếng Anh là "short leg"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

short leg

Danh từ
/ʃɔrt lɛɡ/

Ví dụ câu với chân ngắn / short leg

  1. 1

    The dog has a short leg due to an injury.

    Con chó có chân ngắn do bị thương.

  2. 2

    He used a cane because of his short leg.

    Anh ấy đi nạng vì chân ngắn.

Ghi chú dùng từ chân ngắn

Chân ngắn thường liên quan đến các vấn đề về y học hoặc hình dạng cơ thể. Các từ liên quan gồm 'limb' (chi, chân), 'disability' (khuyết tật), 'prosthetic' (chân giả).

Video minh hoạ chân ngắn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với chân ngắn

Câu hỏi thường gặp về "chân ngắn"

Chân ngắn tiếng Anh là gì?

Chân ngắn tiếng Anh là "short leg" (danh từ), nghĩa là: Chân ngắn là thuật ngữ mô tả một chân có chiều dài ngắn hơn bình thường hoặc so với chân còn lại.

"short leg" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"short leg" nghĩa tiếng Việt là "chân ngắn". Chân ngắn thường liên quan đến các vấn đề về y học hoặc hình dạng cơ thể.

Phát âm "short leg" như thế nào?

"short leg" có phiên âm IPA /ʃɔrt lɛɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "short leg"?

Con chó có chân ngắn do bị thương. — The dog has a short leg due to an injury.