Tiếng Việt
Chất màu tiếng Anh là gì?
chất màu tiếng Anh là Pigment /ˈpɪɡmənt/. Chất màu dùng để tạo màu trong sơn, mực, hoặc các vật liệu khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pigment
Ví dụ câu với chất màu / Pigment
- 1
Pigment đỏ tạo nên màu sắc rực rỡ trong bức tranh.
Red pigment creates vibrant colors in the painting.
- 2
Chất màu này không gây độc hại cho môi trường.
This pigment is environmentally safe.
Ghi chú dùng từ chất màu
Chất màu là các hợp chất dùng để tạo màu trong các vật liệu như sơn hoặc mực. Các từ liên quan gồm 'dye' (thuốc nhuộm), 'colorant' (chất tạo màu), và 'paint' (sơn).
Video minh hoạ chất màu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chất màu
Câu hỏi thường gặp về "chất màu"
Chất màu tiếng Anh là gì?
Chất màu tiếng Anh là "Pigment" (danh từ), nghĩa là: Chất màu dùng để tạo màu trong sơn, mực, hoặc các vật liệu khác.
"Pigment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pigment" nghĩa tiếng Việt là "chất màu". Chất màu là các hợp chất dùng để tạo màu trong các vật liệu như sơn hoặc mực.
Phát âm "Pigment" như thế nào?
"Pigment" có phiên âm IPA /ˈpɪɡmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pigment"?
Red pigment creates vibrant colors in the painting. — Pigment đỏ tạo nên màu sắc rực rỡ trong bức tranh.