Tiếng Việt
Chất mỡ tự nhiên tiếng Anh là gì?
chất mỡ tự nhiên tiếng Anh là Natural fat /ˈnæʧərəl fæt/. Chất béo tự nhiên trong thực phẩm hoặc sinh vật, thường là lipid không tổng hợp nhân tạo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Natural fat
Ví dụ câu với chất mỡ tự nhiên / Natural fat
- 1
Natural fats are essential for a healthy diet.
Chất béo tự nhiên cần thiết cho chế độ ăn uống lành mạnh.
- 2
Animals store natural fat for energy.
Động vật tích trữ chất béo tự nhiên để dự trữ năng lượng.
Ghi chú dùng từ chất mỡ tự nhiên
Chất mỡ tự nhiên là loại lipid tự nhiên có trong thực phẩm và sinh vật. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'lipid' (chất béo), 'fatty acids' (axit béo), 'oil' (dầu).
Video minh hoạ chất mỡ tự nhiên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chất mỡ tự nhiên
Câu hỏi thường gặp về "chất mỡ tự nhiên"
Chất mỡ tự nhiên tiếng Anh là gì?
Chất mỡ tự nhiên tiếng Anh là "Natural fat" (danh từ), nghĩa là: Chất béo tự nhiên trong thực phẩm hoặc sinh vật, thường là lipid không tổng hợp nhân tạo.
"Natural fat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Natural fat" nghĩa tiếng Việt là "chất mỡ tự nhiên". Chất mỡ tự nhiên là loại lipid tự nhiên có trong thực phẩm và sinh vật.
Phát âm "Natural fat" như thế nào?
"Natural fat" có phiên âm IPA /ˈnæʧərəl fæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Natural fat"?
Chất béo tự nhiên cần thiết cho chế độ ăn uống lành mạnh. — Natural fats are essential for a healthy diet.