Tiếng Việt
Béo mập tiếng Anh là gì?
béo mập tiếng Anh là big and fat /bɪɡ ænd fæt/. Mô tả người hoặc vật có kích thước lớn và cân đối, thường mang ý nghĩa về thể trạng to lớn, đầy đặn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
big and fat
Ví dụ câu với béo mập / big and fat
- 1
Anh ấy rất béo mập và thường xuyên tập thể dục để giữ dáng.
He is very big and fat and often exercises to stay in shape.
- 2
Con voi là loài động vật to lớn và béo mập.
The elephant is a big and fat animal.
Ghi chú dùng từ béo mập
Từ 'béo mập' mô tả người hoặc vật có kích thước lớn, thường mang ý nghĩa về thể trạng đầy đặn hoặc to lớn. Các từ liên quan gồm 'đầy đặn' (plump), 'to lớn' (large), 'mập mạp' (chubby).
Video minh hoạ béo mập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với béo mập
Câu hỏi thường gặp về "béo mập"
Béo mập tiếng Anh là gì?
Béo mập tiếng Anh là "big and fat" (tính từ), nghĩa là: Mô tả người hoặc vật có kích thước lớn và cân đối, thường mang ý nghĩa về thể trạng to lớn, đầy đặn.
"big and fat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"big and fat" nghĩa tiếng Việt là "béo mập". Từ 'béo mập' mô tả người hoặc vật có kích thước lớn, thường mang ý nghĩa về thể trạng đầy đặn hoặc to lớn.
Phát âm "big and fat" như thế nào?
"big and fat" có phiên âm IPA /bɪɡ ænd fæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "big and fat"?
He is very big and fat and often exercises to stay in shape. — Anh ấy rất béo mập và thường xuyên tập thể dục để giữ dáng.