The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vợ tôi tiếng Anh là gì?

vợ tôi tiếng Anh là my wife /maɪ waɪf/. Chị dâu hoặc người phụ nữ đã kết hôn của tôi.

Hình minh hoạ "vợ tôi" tiếng Anh là "my wife"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

my wife

Danh từ
/maɪ waɪf/

Ví dụ câu với vợ tôi / my wife

  1. 1

    Vợ tôi rất yêu thích nấu ăn.

    My wife loves cooking.

  2. 2

    Chúng tôi đã cưới nhau được năm năm.

    We have been married for five years.

Ghi chú dùng từ vợ tôi

Vợ tôi là người phụ nữ đã kết hôn của tôi. Các từ liên quan: chồng (husband), vợ (wife), hôn nhân (marriage).

Video minh hoạ vợ tôi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với vợ tôi

Câu hỏi thường gặp về "vợ tôi"

Vợ tôi tiếng Anh là gì?

Vợ tôi tiếng Anh là "my wife" (danh từ), nghĩa là: Chị dâu hoặc người phụ nữ đã kết hôn của tôi.

"my wife" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"my wife" nghĩa tiếng Việt là "vợ tôi". Vợ tôi là người phụ nữ đã kết hôn của tôi.

Phát âm "my wife" như thế nào?

"my wife" có phiên âm IPA /maɪ waɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "my wife"?

My wife loves cooking. — Vợ tôi rất yêu thích nấu ăn.