Tiếng Việt
Chí choé tiếng Anh là gì?
chí choé tiếng Anh là dissonant /ˈdɪsənənt/. Âm thanh hoặc ý kiến không hòa hợp, gây khó chịu hoặc mâu thuẫn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dissonant
Ví dụ câu với chí choé / dissonant
- 1
Âm nhạc của họ nghe khá chí choé, không hòa quyện.
Their music sounded quite dissonant and unharmonious.
- 2
Ý kiến của hai người rất chí choé, không thể đồng thuận.
The opinions of the two people were very dissonant and could not agree.
Ghi chú dùng từ chí choé
Chí choé mô tả âm thanh hoặc ý kiến không hòa hợp, gây khó chịu. Các từ liên quan: discord (mâu thuẫn), cacophony (tiếng ồn chói tai), disharmony (mâu thuẫn, không hòa hợp).
Video minh hoạ chí choé
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chí choé
Câu hỏi thường gặp về "chí choé"
Chí choé tiếng Anh là gì?
Chí choé tiếng Anh là "dissonant" (tính từ), nghĩa là: Âm thanh hoặc ý kiến không hòa hợp, gây khó chịu hoặc mâu thuẫn.
"dissonant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dissonant" nghĩa tiếng Việt là "chí choé". Chí choé mô tả âm thanh hoặc ý kiến không hòa hợp, gây khó chịu.
Phát âm "dissonant" như thế nào?
"dissonant" có phiên âm IPA /ˈdɪsənənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dissonant"?
Their music sounded quite dissonant and unharmonious. — Âm nhạc của họ nghe khá chí choé, không hòa quyện.