Tiếng Việt
Chi phí bằng tiền khác tiếng Anh là gì?
chi phí bằng tiền khác tiếng Anh là Other cash expenses /ˈʌðər kæʃ ɪkˈspɛnsɪz/. Các khoản chi phí bằng tiền không thuộc các loại chi phí chính thức hoặc thường xuyên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Other cash expenses
Ví dụ câu với chi phí bằng tiền khác / Other cash expenses
- 1
The company recorded other cash expenses for office supplies.
Công ty ghi nhận các chi phí bằng tiền khác cho vật dụng văn phòng.
- 2
They need to account for other cash expenses in their financial report.
Họ cần ghi nhận các chi phí bằng tiền khác trong báo cáo tài chính của mình.
Ghi chú dùng từ chi phí bằng tiền khác
Chi phí bằng tiền khác đề cập đến các khoản chi không nằm trong các loại chi phí chính. Các thuật ngữ liên quan gồm 'operating expenses' (chi phí hoạt động), 'capital expenditure' (chi phí vốn), và 'financial accounting' (kế toán tài chính).
Video minh hoạ chi phí bằng tiền khác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chi phí bằng tiền khác
Câu hỏi thường gặp về "chi phí bằng tiền khác"
Chi phí bằng tiền khác tiếng Anh là gì?
Chi phí bằng tiền khác tiếng Anh là "Other cash expenses" (danh từ), nghĩa là: Các khoản chi phí bằng tiền không thuộc các loại chi phí chính thức hoặc thường xuyên.
"Other cash expenses" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Other cash expenses" nghĩa tiếng Việt là "chi phí bằng tiền khác". Chi phí bằng tiền khác đề cập đến các khoản chi không nằm trong các loại chi phí chính.
Phát âm "Other cash expenses" như thế nào?
"Other cash expenses" có phiên âm IPA /ˈʌðər kæʃ ɪkˈspɛnsɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Other cash expenses"?
Công ty ghi nhận các chi phí bằng tiền khác cho vật dụng văn phòng. — The company recorded other cash expenses for office supplies.