Tiếng Việt
Chi phí chờ phân bổ tiếng Anh là gì?
chi phí chờ phân bổ tiếng Anh là Deferred expenses /dɪˈfɜrd ɪkˈspɛnsɪz/. Chi phí đã phát sinh nhưng chưa được phân bổ vào các kỳ kế toán phù hợp, thường được ghi nhận là chi phí trả trước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Deferred expenses
Ví dụ câu với chi phí chờ phân bổ / Deferred expenses
- 1
The company recorded deferred expenses for the prepaid insurance premiums.
The business recognized deferred expenses related to the upcoming project.
- 2
Chi phí chờ phân bổ thường xuất hiện trong báo cáo tài chính của các doanh nghiệp lớn.
Deferred expenses appear in the financial statements of large companies.
Ghi chú dùng từ chi phí chờ phân bổ
Chi phí chờ phân bổ là các khoản chi phí đã phát sinh nhưng chưa được phân bổ vào các kỳ kế toán phù hợp. Các thuật ngữ liên quan gồm 'prepaid expenses' (chi phí trả trước), 'accrued expenses' (chi phí phát sinh chưa thanh toán), 'amortization' (khấu hao).
Video minh hoạ chi phí chờ phân bổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chi phí chờ phân bổ
Câu hỏi thường gặp về "chi phí chờ phân bổ"
Chi phí chờ phân bổ tiếng Anh là gì?
Chi phí chờ phân bổ tiếng Anh là "Deferred expenses" (danh từ), nghĩa là: Chi phí đã phát sinh nhưng chưa được phân bổ vào các kỳ kế toán phù hợp, thường được ghi nhận là chi phí trả trước.
"Deferred expenses" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Deferred expenses" nghĩa tiếng Việt là "chi phí chờ phân bổ". Chi phí chờ phân bổ là các khoản chi phí đã phát sinh nhưng chưa được phân bổ vào các kỳ kế toán phù hợp.
Phát âm "Deferred expenses" như thế nào?
"Deferred expenses" có phiên âm IPA /dɪˈfɜrd ɪkˈspɛnsɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Deferred expenses"?
The business recognized deferred expenses related to the upcoming project. — The company recorded deferred expenses for the prepaid insurance premiums.