Tiếng Việt
Chi phí điện nước tiếng Anh là gì?
chi phí điện nước tiếng Anh là Utility expenses /ˌjuːˈtɪlɪti ɪkˈspɛnsɪz/. Chi phí hàng tháng cho điện, nước và các dịch vụ tiện ích khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Utility expenses
Ví dụ câu với chi phí điện nước / Utility expenses
- 1
Chúng tôi phải trả chi phí điện nước hàng tháng khá cao.
We have to pay quite high utility expenses every month.
- 2
Chi phí điện nước đã tăng sau khi sửa chữa căn hộ.
Utility expenses increased after the apartment was renovated.
Ghi chú dùng từ chi phí điện nước
Chi phí điện nước là các khoản chi tiêu cho điện, nước, gas và các dịch vụ tiện ích khác. Các thuật ngữ liên quan gồm 'electricity bill' (hóa đơn điện), 'water bill' (hóa đơn nước), 'utilities' (dịch vụ tiện ích).
Video minh hoạ chi phí điện nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chi phí điện nước
Câu hỏi thường gặp về "chi phí điện nước"
Chi phí điện nước tiếng Anh là gì?
Chi phí điện nước tiếng Anh là "Utility expenses" (danh từ), nghĩa là: Chi phí hàng tháng cho điện, nước và các dịch vụ tiện ích khác.
"Utility expenses" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Utility expenses" nghĩa tiếng Việt là "chi phí điện nước". Chi phí điện nước là các khoản chi tiêu cho điện, nước, gas và các dịch vụ tiện ích khác.
Phát âm "Utility expenses" như thế nào?
"Utility expenses" có phiên âm IPA /ˌjuːˈtɪlɪti ɪkˈspɛnsɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Utility expenses"?
We have to pay quite high utility expenses every month. — Chúng tôi phải trả chi phí điện nước hàng tháng khá cao.