Tiếng Việt
Chi phí vệ sinh container tiếng Anh là gì?
chi phí vệ sinh container tiếng Anh là container cleaning fee /kənˈteɪnər ˈklinɪŋ fi/. Phí để làm sạch container sau khi sử dụng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
container cleaning fee
Ví dụ câu với chi phí vệ sinh container / container cleaning fee
- 1
The company charged a container cleaning fee after the shipment.
Công ty đã tính phí vệ sinh container sau chuyến hàng.
- 2
Always check if the container cleaning fee is included in the total cost.
Luôn kiểm tra xem phí vệ sinh container đã bao gồm trong tổng chi phí chưa.
Ghi chú dùng từ chi phí vệ sinh container
Chi phí vệ sinh container là khoản phí trả cho việc làm sạch container sau khi sử dụng. Các thuật ngữ liên quan: 'shipping cost' (chi phí vận chuyển), 'container' (container), 'logistics' (hậu cần).
Video minh hoạ chi phí vệ sinh container
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chi phí vệ sinh container
Câu hỏi thường gặp về "chi phí vệ sinh container"
Chi phí vệ sinh container tiếng Anh là gì?
Chi phí vệ sinh container tiếng Anh là "container cleaning fee" (danh từ), nghĩa là: Phí để làm sạch container sau khi sử dụng.
"container cleaning fee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"container cleaning fee" nghĩa tiếng Việt là "chi phí vệ sinh container". Chi phí vệ sinh container là khoản phí trả cho việc làm sạch container sau khi sử dụng.
Phát âm "container cleaning fee" như thế nào?
"container cleaning fee" có phiên âm IPA /kənˈteɪnər ˈklinɪŋ fi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "container cleaning fee"?
Công ty đã tính phí vệ sinh container sau chuyến hàng. — The company charged a container cleaning fee after the shipment.