The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phí vệ sinh tiếng Anh là gì?

phí vệ sinh tiếng Anh là Cleaning fee /ˈkliːnɪŋ fiː/. Phí thu để dọn dẹp và giữ vệ sinh nơi ở hoặc không gian chung.

Hình minh hoạ "phí vệ sinh" tiếng Anh là "Cleaning fee"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Cleaning fee

Danh từ
/ˈkliːnɪŋ fiː/

Ví dụ câu với phí vệ sinh / Cleaning fee

  1. 1

    Khách hàng cần trả phí vệ sinh khi thuê căn hộ này.

    Guests are required to pay a cleaning fee when renting this apartment.

  2. 2

    Phí vệ sinh đã bao gồm trong tổng chi phí thuê nhà.

    The cleaning fee is included in the total rental cost.

Ghi chú dùng từ phí vệ sinh

Phí vệ sinh là khoản phí để dọn dẹp sau khi sử dụng. Các thuật ngữ liên quan: 'deposit' (tiền đặt cọc), 'maintenance fee' (phí bảo trì), 'service charge' (phí dịch vụ).

Video minh hoạ phí vệ sinh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phí vệ sinh

Câu hỏi thường gặp về "phí vệ sinh"

Phí vệ sinh tiếng Anh là gì?

Phí vệ sinh tiếng Anh là "Cleaning fee" (danh từ), nghĩa là: Phí thu để dọn dẹp và giữ vệ sinh nơi ở hoặc không gian chung.

"Cleaning fee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Cleaning fee" nghĩa tiếng Việt là "phí vệ sinh". Phí vệ sinh là khoản phí để dọn dẹp sau khi sử dụng.

Phát âm "Cleaning fee" như thế nào?

"Cleaning fee" có phiên âm IPA /ˈkliːnɪŋ fiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Cleaning fee"?

Guests are required to pay a cleaning fee when renting this apartment. — Khách hàng cần trả phí vệ sinh khi thuê căn hộ này.