Tiếng Việt
Chỉ tiêu chất lượng tiếng Anh là gì?
Chỉ tiêu chất lượng tiếng Anh là Quality Standard /ˈkwɒlɪti ˈstændəd/. Tiêu chuẩn xác định mức độ chất lượng của một sản phẩm hoặc dịch vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Quality Standard
Ví dụ câu với Chỉ tiêu chất lượng / Quality Standard
- 1
Chúng tôi phải tuân thủ các chỉ tiêu chất lượng để đảm bảo sản phẩm đạt yêu cầu.
We must meet the quality standards to ensure the product meets the requirements.
- 2
Chỉ tiêu chất lượng cao giúp nâng cao uy tín của công ty.
High quality standards help improve the company's reputation.
Ghi chú dùng từ Chỉ tiêu chất lượng
Chỉ tiêu chất lượng đề cập đến các tiêu chuẩn về chất lượng. Các thuật ngữ liên quan: Tiêu chuẩn (Standard), Chất lượng (Quality), Kiểm tra (Inspection).
Video minh hoạ Chỉ tiêu chất lượng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Chỉ tiêu chất lượng
Câu hỏi thường gặp về "Chỉ tiêu chất lượng"
Chỉ tiêu chất lượng tiếng Anh là gì?
Chỉ tiêu chất lượng tiếng Anh là "Quality Standard" (danh từ), nghĩa là: Tiêu chuẩn xác định mức độ chất lượng của một sản phẩm hoặc dịch vụ.
"Quality Standard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Quality Standard" nghĩa tiếng Việt là "Chỉ tiêu chất lượng". Chỉ tiêu chất lượng đề cập đến các tiêu chuẩn về chất lượng.
Phát âm "Quality Standard" như thế nào?
"Quality Standard" có phiên âm IPA /ˈkwɒlɪti ˈstændəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Quality Standard"?
We must meet the quality standards to ensure the product meets the requirements. — Chúng tôi phải tuân thủ các chỉ tiêu chất lượng để đảm bảo sản phẩm đạt yêu cầu.