The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tự chi trả tiếng Anh là gì?

tự chi trả tiếng Anh là pay for your own /peɪ fɔr jʊər oʊn/. Trả tiền cho chính mình, không nhờ người khác chi trả.

Hình minh hoạ "tự chi trả" tiếng Anh là "pay for your own"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pay for your own

Danh từ
/peɪ fɔr jʊər oʊn/

Ví dụ câu với tự chi trả / pay for your own

  1. 1

    Tôi thường tự chi trả cho các bữa ăn của mình.

    I usually pay for my own meals.

  2. 2

    Anh ấy muốn tự chi trả cho chuyến du lịch của mình.

    He wants to pay for his own trip.

Ghi chú dùng từ tự chi trả

Tự chi trả đề cập đến việc tự mình thanh toán các chi phí. Các từ liên quan: 'independent' (độc lập), 'self-sufficient' (tự lực), 'expenses' (chi phí).

Video minh hoạ tự chi trả

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tự chi trả

Câu hỏi thường gặp về "tự chi trả"

Tự chi trả tiếng Anh là gì?

Tự chi trả tiếng Anh là "pay for your own" (danh từ), nghĩa là: Trả tiền cho chính mình, không nhờ người khác chi trả.

"pay for your own" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pay for your own" nghĩa tiếng Việt là "tự chi trả". Tự chi trả đề cập đến việc tự mình thanh toán các chi phí.

Phát âm "pay for your own" như thế nào?

"pay for your own" có phiên âm IPA /peɪ fɔr jʊər oʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pay for your own"?

I usually pay for my own meals. — Tôi thường tự chi trả cho các bữa ăn của mình.