Tiếng Việt
Sự tự chi trả tiếng Anh là gì?
sự tự chi trả tiếng Anh là Self-payment /sɛlf ˈpeɪmənt/. Việc cá nhân tự thanh toán chi phí của mình mà không dựa vào bảo hiểm hoặc sự hỗ trợ từ người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Self-payment
Ví dụ câu với sự tự chi trả / Self-payment
- 1
He chose self-payment for his medical expenses to maintain privacy.
Anh ấy chọn tự chi trả cho các chi phí y tế của mình để giữ riêng tư.
- 2
Self-payment is common among freelancers who do not have insurance coverage.
Tự chi trả phổ biến đối với những người làm nghề tự do không có bảo hiểm.
Ghi chú dùng từ sự tự chi trả
Sự tự chi trả đề cập đến việc cá nhân tự thanh toán chi phí của mình, không dựa vào bảo hiểm hoặc sự hỗ trợ từ người khác. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'insurance' (bảo hiểm), 'out-of-pocket' (trả tiền túi), và 'personal expense' (chi phí cá nhân).
Video minh hoạ sự tự chi trả
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự tự chi trả
Câu hỏi thường gặp về "sự tự chi trả"
Sự tự chi trả tiếng Anh là gì?
Sự tự chi trả tiếng Anh là "Self-payment" (danh từ), nghĩa là: Việc cá nhân tự thanh toán chi phí của mình mà không dựa vào bảo hiểm hoặc sự hỗ trợ từ người khác.
"Self-payment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Self-payment" nghĩa tiếng Việt là "sự tự chi trả". Sự tự chi trả đề cập đến việc cá nhân tự thanh toán chi phí của mình, không dựa vào bảo hiểm hoặc sự hỗ trợ từ người khác.
Phát âm "Self-payment" như thế nào?
"Self-payment" có phiên âm IPA /sɛlf ˈpeɪmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Self-payment"?
Anh ấy chọn tự chi trả cho các chi phí y tế của mình để giữ riêng tư. — He chose self-payment for his medical expenses to maintain privacy.