The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chiến dịch truyền thông tiếng Anh là gì?

chiến dịch truyền thông tiếng Anh là media campaign /ˈmiːdiə kæmˈpeɪn/. Chiến dịch truyền thông là một hoạt động có tổ chức nhằm truyền đạt thông điệp hoặc quảng bá thương hiệu qua các phương tiện truyền thông.

Hình minh hoạ "chiến dịch truyền thông" tiếng Anh là "media campaign"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

media campaign

Danh từ
/ˈmiːdiə kæmˈpeɪn/

Ví dụ câu với chiến dịch truyền thông / media campaign

  1. 1

    Chiến dịch truyền thông của công ty đã giúp tăng nhận thức về thương hiệu trong cộng đồng.

    The company's media campaign successfully increased brand awareness among the community.

  2. 2

    Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chiến dịch truyền thông để quảng bá sản phẩm mới.

    We are planning a media campaign to promote the new product.

Ghi chú dùng từ chiến dịch truyền thông

Chiến dịch truyền thông là một phần quan trọng trong chiến lược marketing. Các thuật ngữ liên quan: 'advertising' (quảng cáo), 'public relations' (quan hệ công chúng), 'branding' (xây dựng thương hiệu).

Video minh hoạ chiến dịch truyền thông

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chiến dịch truyền thông

Câu hỏi thường gặp về "chiến dịch truyền thông"

Chiến dịch truyền thông tiếng Anh là gì?

Chiến dịch truyền thông tiếng Anh là "media campaign" (danh từ), nghĩa là: Chiến dịch truyền thông là một hoạt động có tổ chức nhằm truyền đạt thông điệp hoặc quảng bá thương hiệu qua các phương tiện truyền thông.

"media campaign" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"media campaign" nghĩa tiếng Việt là "chiến dịch truyền thông". Chiến dịch truyền thông là một phần quan trọng trong chiến lược marketing.

Phát âm "media campaign" như thế nào?

"media campaign" có phiên âm IPA /ˈmiːdiə kæmˈpeɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "media campaign"?

The company's media campaign successfully increased brand awareness among the community. — Chiến dịch truyền thông của công ty đã giúp tăng nhận thức về thương hiệu trong cộng đồng.