Tiếng Việt
Chiếu tướng tiếng Anh là gì?
chiếu tướng tiếng Anh là checkmate /ˈtʃɛkˌmeɪt/. Trạng thái trong cờ vua khi đối phương bị bắt buộc thua cuộc vì không còn nước đi hợp lệ nào.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
checkmate
Ví dụ câu với chiếu tướng / checkmate
- 1
Trong ván cờ, đối phương đã bị chiếu tướng và không còn nước đi nào hợp lệ.
In the game of chess, the opponent was checkmated and had no legal moves left.
- 2
Chiếu tướng là mục tiêu cuối cùng của người chơi trong cờ vua.
Checkmate is the ultimate goal of a player in chess.
Ghi chú dùng từ chiếu tướng
Chiếu tướng là trạng thái kết thúc ván cờ vua khi một bên bị bắt buộc thua. Các thuật ngữ liên quan gồm 'check' (tấn công vua), 'stalemate' (hòa cờ không thắng thua), và 'mate' (chiếu tướng).
Video minh hoạ chiếu tướng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chiếu tướng
Câu hỏi thường gặp về "chiếu tướng"
Chiếu tướng tiếng Anh là gì?
Chiếu tướng tiếng Anh là "checkmate" (danh từ), nghĩa là: Trạng thái trong cờ vua khi đối phương bị bắt buộc thua cuộc vì không còn nước đi hợp lệ nào.
"checkmate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"checkmate" nghĩa tiếng Việt là "chiếu tướng". Chiếu tướng là trạng thái kết thúc ván cờ vua khi một bên bị bắt buộc thua.
Phát âm "checkmate" như thế nào?
"checkmate" có phiên âm IPA /ˈtʃɛkˌmeɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "checkmate"?
In the game of chess, the opponent was checkmated and had no legal moves left. — Trong ván cờ, đối phương đã bị chiếu tướng và không còn nước đi nào hợp lệ.