Tiếng Việt
Chim ôtít tiếng Anh là gì?
chim ôtít tiếng Anh là bustard /ˈbʌstəd/. Chim ôtít là một loài chim lớn, thường sống ở các vùng đất khô cằn, có chân dài và cổ dài, thích săn mật ong và côn trùng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bustard
Ví dụ câu với chim ôtít / bustard
- 1
Chim ôtít thường bay cao để tránh kẻ thù.
The bustard often flies high to escape predators.
- 2
Chim ôtít là loài chim quý hiếm ở nhiều khu vực.
The bustard is a rare bird in many regions.
Ghi chú dùng từ chim ôtít
Chim ôtít là một loài chim lớn, thuộc họ Otididae. Các từ liên quan: 'bird' (chim), 'avian' (chim loài), 'species' (loài).
Video minh hoạ chim ôtít
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chim ôtít
Câu hỏi thường gặp về "chim ôtít"
Chim ôtít tiếng Anh là gì?
Chim ôtít tiếng Anh là "bustard" (danh từ), nghĩa là: Chim ôtít là một loài chim lớn, thường sống ở các vùng đất khô cằn, có chân dài và cổ dài, thích săn mật ong và côn trùng.
"bustard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bustard" nghĩa tiếng Việt là "chim ôtít". Chim ôtít là một loài chim lớn, thuộc họ Otididae.
Phát âm "bustard" như thế nào?
"bustard" có phiên âm IPA /ˈbʌstəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bustard"?
The bustard often flies high to escape predators. — Chim ôtít thường bay cao để tránh kẻ thù.